phương danh

phương danh

Ông ấy để lại một phương danh sáng ngời cho hậu thế.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng thơm, thanh danh tốt đẹp: "Phương danh" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ danh tiếng tốt, tiếng thơm lưu truyền. Từ này thường được dùng trong văn chương, ngôn ngữ trang trọng hoặc cổ văn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy để lại một phương danh sáng ngời cho hậu thế. (Ông ấy để lại một thanh danh tốt đẹp, rạng rỡ cho đời sau.)
    • Người quân tử luôn coi trọng việc gây dựng phương danh. (Người quân tử luôn coi trọng việc gây dựng danh tiếng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưu truyền phương danh": để lại tiếng thơm muôn đời.

    • Vị anh hùng dân tộc đã lưu truyền phương danh trong sử sách. (Vị anh hùng dân tộc đã để lại tiếng thơm muôn đời trong sử sách.)
  • "Phương danh hậu thế": danh tiếng tốt để lại cho đời sau.

    • Công đức của cụ để lại một phương danh hậu thế. (Công đức của cụ để lại một danh tiếng tốt cho đời sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Danh thơm (danh từ): tiếng thơm, danh tiếng tốt (cách nói thuần Việt, gần nghĩa).

    • Ông người danh thơm trong làng. (Ông người tiếng thơm trong làng.)
  • Thanh danh (danh từ): danh tiếng, đặc biệt nhấn mạnh sự trong sạch, tốt đẹp.

    • luôn giữ gìn thanh danh của gia đình. ( luôn giữ gìn danh tiếng tốt đẹp của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh tiếng: tiếng tăm, sự nổi tiếng (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ nghĩa tích cực tuyệt đối như "phương danh").
  • Tiếng thơm: danh tiếng tốt được nhiều người biết đến ca ngợi.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng trong khẩu ngữ: "Phương danh" một từ tính chất văn chương, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "danh tiếng", "tiếng thơm", "thanh danh" thay thế.
  • Sắc thái trang trọng, tích cực mạnh: Từ này luôn mang sắc thái trang trọng chỉ dùng để nói về danh tiếng tốt đẹp, đáng kính trọng, không dùng cho danh tiếng xấu.